Từ ghép
每逢佳节倍思亲
Phồn thể: [每逢佳節倍思親]Nghĩa tiếng Việtcàng thêm nhớ người thân mỗi dịp lễ hội (từ bài thơ của Vương Duy 王维 (WángWéi))
- 7 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 càng thêm nhớ người thân mỗi dịp lễ hội (từ bài thơ của Vương Duy 王维 (WángWéi))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 每[mỗi]mỗi; mọiTrang chữ →
- 逢[phùng]gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đếnTrang chữ →
- 佳đẹp; tốt; tuyệtTrang chữ →
- 节[tiết]ngày lễ, tết; tiết (lượng từ cho tiết học, toa tàu); tiết kiệmTrang chữ →
- 倍[bội](hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênTrang chữ →
- 思suy nghĩ; xem xétTrang chữ →
- 亲[thân]cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàngTrang chữ →