Từ ghép
毒剂
Phồn thể: [毒劑]Nghĩa
- 1 chất độc
- 2 tác nhân độc hại
- 3 khí độc
- 4 vũ khí hóa học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毒剂弹[毒劑彈]đạn khí độc
- 解毒剂[解毒劑]thuốc giải độc
- 消毒剂[消毒劑]chất khử trùng
- 毒剂震检[毒劑震檢]phát hiện khí độc
- 混合毒剂[混合毒劑]hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
- 持久性毒剂[持久性毒劑]chất độc tồn lưu
- 糜烂性毒剂[糜爛性毒劑]chất độc phồng rộp
- 神经性毒剂[神經性毒劑]tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh
- 速效性毒剂[速效性毒劑]tác nhân tác dụng nhanh
- 有机磷毒剂[有機磷毒劑]tác nhân phospho hữu cơ
- 致死性毒剂[致死性毒劑]tác nhân gây chết
- 窒息性毒剂[窒息性毒劑]tác nhân gây ngạt