Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毒剂

Phồn thể: [毒劑]
dújì
Nghĩa tiếng Việtchất độc; tác nhân độc hại; khí độc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất độc
  2. 2 tác nhân độc hại
  3. 3 khí độc
  4. 4 vũ khí hóa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập