Từ ghép
神经性毒剂
Phồn thể: [神經性毒劑]Nghĩa
- 1 tác nhân thần kinh
- 2 khí độc thần kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.