Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经性毒剂

Phồn thể: [神經性毒劑]
shénjīngxìngdújì
Nghĩa tiếng Việttác nhân thần kinh; khí độc thần kinh
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa