Từ ghép
毒奶粉
Nghĩa tiếng Việtsữa bột nhiễm độc; ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺 (sānjùqíng'àn)
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sữa bột nhiễm độc
- 2 ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺 (sānjùqíng'àn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.