Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

比萨

Phồn thể: [比薩]
bǐsà
Nghĩa tiếng Việtpizza (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 pizza (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

比萨

Phồn thể: [比薩]
Bǐsà
Nghĩa tiếng ViệtPisa, thị trấn ở Toscana, Ý
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Pisa, thị trấn ở Toscana, Ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập