Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比萨饼

Phồn thể: [比薩餅]
bǐsàbǐng
Nghĩa tiếng Việtpizza (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 pizza (từ mượn)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập