Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕业典礼

Phồn thể: [畢業典禮]
bìyèdiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlễ tốt nghiệp; lễ bế giảng
  • 4 chữ
  • 24 nét