Từ ghép
毛绒玩具
Phồn thể: [毛絨玩具]Nghĩa
- 1 đồ chơi nhồi bông
- 2 đồ chơi mềm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.