Từ ghép
毫巴
Nghĩa tiếng Việtmilibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal)
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 milibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.