Từ ghép
民怨沸腾
Phồn thể: [民怨沸騰]Nghĩa tiếng Việtbất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.