Từ ghép
民怨鼎沸
Nghĩa tiếng Việtbất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.