Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民怨鼎沸

mínyuàndǐngfèi
Nghĩa tiếng Việtbất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
  • 4 chữ
  • 34 nét