Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民雄乡

Phồn thể: [民雄鄉]
Mínxióng Xiāng
Nghĩa tiếng ViệtXã Minxiong hoặc Minhsiung ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (JiāyìXiàn), phía tây Đài Loan
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Xã Minxiong hoặc Minhsiung ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (JiāyìXiàn), phía tây Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập