Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气势汹汹

Phồn thể: [氣勢洶洶]
qìshìxiōngxiōng
Nghĩa tiếng Việthung hăng; hung tợn; hống hách
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa