Từ ghép
气势汹汹
Phồn thể: [氣勢洶洶]Nghĩa
- 1 hung hăng
- 2 hung tợn
- 3 hống hách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.