Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气滞

Phồn thể: [氣滯]
qìzhì
Nghĩa tiếng Việtứ trệ khí (Đông y)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ứ trệ khí (Đông y)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập