Từ ghép
气管痉挛
Phồn thể: [氣管痙攣]Nghĩa tiếng Việtco thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)
- 2 co thắt khí quản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.