Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气胸

Phồn thể: [氣胸]
qìxiōng
Nghĩa tiếng Việttràn khí màng phổi (y học)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tràn khí màng phổi (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập