Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气闸

Phồn thể: [氣閘]
qìzhá
Nghĩa tiếng Việtphanh khí nén; khóa không khí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phanh khí nén
  2. 2 khóa không khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập