Chữ đơn
氟
Nghĩa
- 1 flo (hóa học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 氟化sự flo hoá; quá trình flo hoá
- 氟石fluorit CaF2; quặng fluorspar; fluor
- 加氟cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)
- 氟骨病xem 氟骨症 (fúgǔzhèng)
- 氟硅酸axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat
- 氟骨症bệnh nhiễm fluor xương; nhiễm độc fluor ở xương
- 氟化氢[氟化氫]axit flohiđric
- 氟化物florua
- 氟利昂freon (hóa học)
- 氢氟酸[氫氟酸]hydrofluoric acid HF
- 氢氟烃[氫氟烴]hydrofluorocarbon
- 铁氟龙[鐵氟龍]Teflon (Đài Loan)