Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氟化氢

Phồn thể: [氟化氫]
fúhuàqīng
Nghĩa tiếng Việtaxit flohiđric
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 axit flohiđric

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập