Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氢弹

Phồn thể: [氫彈]
qīngdàn
Nghĩa tiếng Việtbom H; bom hydro
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bom H
  2. 2 bom hydro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập