Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氢氯酸

Phồn thể: [氫氯酸]
qīnglǜsuān
Nghĩa tiếng Việtaxit hydrochloric HCl; cũng viết là 盐酸 (yánsuān)
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 axit hydrochloric HCl
  2. 2 cũng viết là 盐酸 (yánsuān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập