Từ ghép
氢氯酸
Phồn thể: [氫氯酸]Nghĩa
- 1 axit hydrochloric HCl
- 2 cũng viết là 盐酸 (yánsuān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.