Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氧乙炔焊

yǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐquēhànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthàn oxyacetylene
  • 4 chữ
  • 30 nét