Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氧割

yǎnggē
Nghĩa tiếng Việtcắt bằng mỏ hàn oxyacetylene
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập