Chữ đơn
氨
Nghĩa
- 1 amoniac
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 氨基amino; nhóm amino
- 氨纶[氨綸]spandex; elastane
- 氨气[氨氣]khí amoniac
- 氨水dung dịch amoniac
- 联氨[聯氨]hydrazin
- 液氨amoniac lỏng
- 氨吖啶aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)
- 氨基酸axit amin
- 氨哮素clenbuterol
- 丙氨酸alanin (Ala), một axit amin
- 蛋氨酸methionine (Met), một axit amin thiết yếu
- 甘氨酸glycine (Gly), một loại amino acid