Từ ghép
氨基
Nghĩa
- 1 amino
- 2 nhóm amino
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 氨基酸axit amin
- 甲氨基nhóm methylamino
- 乙氨基nhóm ethylamino
- 氨基苯酸axit aminobenzoic
- 氨基比林aminopyrine (từ mượn)
- 氨基葡糖glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖 (ānjīpútaotáng))
- 转氨基酶[轉氨基酶]amino transferase (enzym)
- 氨基葡萄糖glucosamine (C6H13NO5)
- 对氨基苯丙酮[對氨基苯丙酮]p-aminopropiophenone
- 对乙酰氨基酚[對乙酰氨基酚]paracetamol; acetaminophen
- 氨基甲酸酯类化合物[氨基甲酸酯類化合物]carbamate