Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对乙酰氨基酚

Phồn thể: [對乙酰氨基酚]
duìyǐxiān'ānjīfēn
Nghĩa tiếng Việtparacetamol; acetaminophen
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa