Từ ghép
氨基葡萄糖
Nghĩa
- 1 glucosamine (C6H13NO5)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 氨amoniacTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 葡Bồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙 (Pútáoyá)Trang chữ →
- 萄dùng trong 葡萄 (pútao)Trang chữ →
- 糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →