Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甘氨酸

gān'ānsuān
Nghĩa tiếng Việtglycine (Gly), một loại amino acid
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 glycine (Gly), một loại amino acid

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập