Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水产品

Phồn thể: [水產品]
shuǐchǎnpǐn
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
  • 3 chữ
  • 19 nét