Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水蕹菜

shuǐwèngcài
Nghĩa tiếng Việtrau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á
  • 3 chữ
  • 31 nét