Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水门汀

Phồn thể: [水門汀]
shuǐméntīng
Nghĩa tiếng Việtxi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập