Chữ đơn
永
Nghĩa tiếng Việtmãi mãi; luôn luôn; vĩnh viễn
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mãi mãi
- 2 luôn luôn
- 3 vĩnh viễn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 永远[永遠][vắng viễn]Cấp: HSK 4mãi mãi; vĩnh cửu
- 永恒[永恆][vĩnh hằng]Cấp: HSK 7–9vĩnh cửu; mãi mãi; bóng nghĩa: qua đời
- 永久[vắng cửu]Cấp: HSK 7–9vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi
- 江永huyện Giang Vĩnh ở Vĩnh Châu 永州 (Yǒngzhōu), Hồ Nam
- 隽永[雋永]ý nghĩa; sâu sắc; quan trọng
- 柳永Liu Yong (987-1053), nhà thơ thời Tống
- 叙永[敘永]huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 泸州 (Lúzhōu), Tứ Xuyên
- 永安Vĩnh An, một thành phố cấp huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (SānmíngShì), Phúc Kiến; Vĩnh An, tên của nhiều nơi khác
- 永别[永別]chia ly mãi mãi; xa cách vĩnh viễn (tức là chết)
- 永不không bao giờ; sẽ không bao giờ
- 永昌huyện Vĩnh Xương ở Kim Xương 金昌 (Jīnchāng), Cam Túc 甘肃 (Gānsù); châu quận cổ ở Vân Nam 云南 (Yúnnán), nay là Bảo Sơn 保山 (Bǎoshān)
- 永城Thành phố cấp huyện Vĩnh Thành, Thương Khâu 商丘 (Shāngqiū), Hà Nam
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan