Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

永

yǒng
Nghĩa tiếng Việtmãi mãi; luôn luôn; vĩnh viễn
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mãi mãi
  2. 2 luôn luôn
  3. 3 vĩnh viễn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập