Từ ghép
永贞革新
Phồn thể: [永貞革新]Nghĩa tiếng ViệtCải cách Vĩnh Trinh, phong trào cải cách thất bại năm 805 thời nhà Đường do Vương Thúc Văn 王叔文 (WángShūwén) lãnh đạo
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Cải cách Vĩnh Trinh, phong trào cải cách thất bại năm 805 thời nhà Đường do Vương Thúc Văn 王叔文 (WángShūwén) lãnh đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.