Chữ đơn
汛
Nghĩa tiếng Việtnước dâng lụt; lũ lụt; tưới nước
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước dâng lụt
- 2 lũ lụt
- 3 tưới nước
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 防汛[phòng vàm]Cấp: HSK 7–9kiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)
- 潮汛triều cường
- 春汛lũ mùa xuân
- 伏汛lũ mùa hè
- 凌汛lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
- 秋汛lũ lụt mùa thu
- 桃汛lũ mùa xuân (khi hoa đào nở)
- 汛期mùa lũ
- 汛情mực nước trong mùa lũ
- 渔汛[漁汛]mùa đánh bắt cá
- 鱼汛[魚汛]biến thể của 渔汛 (yúxùn)
- 洪汛期mùa lũ