Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江猪

Phồn thể: [江豬]
jiāngzhū
Nghĩa tiếng Việtcá heo sông Trung Quốc, Lipotes vexillifer
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cá heo sông Trung Quốc, Lipotes vexillifer

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập