Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

汲

jí
Nghĩa tiếng Việtmúc (nước)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

汲

Jí
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji2]
  • 1 chữ
  • 6 nét