汹Chữ đơn汹Phồn thể: [洶]xiōngNghĩa tiếng Việtdữ dội; ào ạt1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dữ dội2 ào ạtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.汹涌xiōngyǒng[洶湧]Cấp: HSK 7–9trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.); cuộn trào波涛汹涌bōtāoxiōngyǒng[波濤洶湧]sóng cuộn trào; biển gầm rú气势汹汹qìshìxiōngxiōng[氣勢洶洶]hung hăng; hung tợn; hống háchTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →