Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波涛汹涌

Phồn thể: [波濤洶湧]
bōtāoxiōngyǒng
Nghĩa tiếng Việtsóng cuộn trào; biển gầm rú
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sóng cuộn trào
  2. 2 biển gầm rú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập