Từ ghép
波涛汹涌
Phồn thể: [波濤洶湧]Nghĩa
- 1 sóng cuộn trào
- 2 biển gầm rú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.