Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽化器

qìhuàqì
Nghĩa tiếng Việtbình xăng con; máy hoá hơi
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình xăng con
  2. 2 máy hoá hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập