Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽车厂

Phồn thể: [汽車廠]
qìchēchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy ô tô
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy ô tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập