Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽车站

Phồn thể: [汽車站]
qìchēzhàn
Nghĩa tiếng Việtđiểm dừng xe buýt; trạm xe buýt
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm dừng xe buýt
  2. 2 trạm xe buýt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập