Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汾阳

Phồn thể: [汾陽]
Fényáng
Nghĩa tiếng ViệtFenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 吕梁 (Lǚliáng), Sơn Tây 山西
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 吕梁 (Lǚliáng), Sơn Tây 山西

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập