Chữ Hán
汾
Nghĩatên một con sông
Bộ thủ氵
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tên một con sông
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 分
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 分fēn[phân]chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 分
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.