Chữ đơn
沃
Nghĩa tiếng Việtmàu mỡ; giàu có; tưới tiêu
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 màu mỡ
- 2 giàu có
- 3 tưới tiêu
- 4 rửa (của sông)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.