Từ ghép
沆瀣一气
Phồn thể: [沆瀣一氣]Nghĩa tiếng Việtcấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với
- 2 những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.