Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉凝

chénníng
Nghĩa tiếng Việtđình trệ; đông cứng; bóng nghĩa: nghiêm nghị
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đình trệ
  2. 2 đông cứng
  3. 3 bóng nghĩa: nghiêm nghị
  4. 4 thấp (giọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập