Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉静

Phồn thể: [沉靜]
chénjìng
Nghĩa tiếng Việtbình yên; yên tĩnh; điềm tĩnh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình yên
  2. 2 yên tĩnh
  3. 3 điềm tĩnh
  4. 4 nhẹ nhàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập