Từ ghép
沉静寡言
Phồn thể: [沉靜寡言]Nghĩa
- 1 im lặng ít nói (thành ngữ)
- 2 ít lời
- 3 không cởi mở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.