Từ ghép
沐浴球
Nghĩa tiếng Việtbông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bông tắm
- 2 mút tắm
- 3 quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.