沐浴用品Từ ghép沐浴用品mùyùyòngpǐnNghĩa tiếng Việtsản phẩm tắm4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sản phẩm tắmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沐tắm; rửa; nhậnTrang chữ →浴tắm; tắm rửaTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →